Nghĩa của từ "be in agreement" trong tiếng Việt

"be in agreement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be in agreement

US /bi ɪn əˈɡriː.mənt/
UK /bi ɪn əˈɡriː.mənt/
"be in agreement" picture

Thành ngữ

đồng ý, thống nhất, phù hợp

to have the same opinion as someone else or to be consistent with something

Ví dụ:
We are in agreement regarding the new policy.
Chúng tôi đồng ý về chính sách mới.
The results of the study are in agreement with previous findings.
Kết quả nghiên cứu thống nhất với những phát hiện trước đó.